Tiếng Anh cho người mới bắt đầu - Trò chơi bộ nhớ - Từ vựng gia đình



Học tiếng Anh / Trò chơi từ vựng và bộ nhớ tiếng Anh

  • Trò chơi phù hợp với flashcard trực tuyến miễn phí (có giọng nói) để tăng cường nắm bắt từ vựng tiếng Anh cơ bản của bạn
  • Một trò chơi trực tuyến thú vị cho người học tiếng Anh ở mọi lứa tuổi, trẻ em và người lớn

English for Beginners – Memory Game – Family Vocabulary

Từ vựng tiếng Anh về các thành viên trong gia đình



Dịch sang nhiều ngôn ngữ – Chọn ngôn ngữ
Chọn ngôn ngữ:


Nếu bản dịch không hiển thị chính xác, hãy tải lại trang và đợi cho đến khi trang được tải đầy đủ.

Nội dung về cơ bản được dịch bằng công cụ dịch tự động với một số sửa đổi của con người bất cứ khi nào có thể.
Khắc phục sự cố về giọng nói
Gây ra: Thiết bị của bạn thiếu giọng nói cần thiết.

bấm vào đây để xem danh sách các giọng nói có sẵn trong trình duyệt hiện tại của bạn.

Các giải pháp khả thi:
  • Chuyển đổi trình duyệt hoặc thiết bị: Microsoft Edge thường cung cấp nhiều loại giọng nói tích hợp hơn Google Chrome.
  • Cài đặt gói ngôn ngữ: If you are using Safari or Firefox, you may need to add language packs in your system settings (Windows, macOS, or Android) to access more voice options.

tiếng Anh
Dịch
family gia đình
husband người chồng
wife người vợ
children Những đứa trẻ
son Con trai
daughter con gái
parents cha mẹ
father, dad người cha, bố
mother, mom (mum) Mẹ, mẹ
brother anh trai
sister em gái
siblings anh chị em
uncle người chú
aunt, auntie người dì
cousin anh em họ
nephew cháu trai
niece cháu gái
grandparents ông bà
grandfather, grandad, grandpa Ông nội
grandmother, grandma, granny
grandson cháu trai
granddaughter cháu gái
grandchildren các cháu
great-grandparents Ông cố
great-grandfather Ông cố
great-grandmother bà cố
great-grandson cháu trai
great-granddaughter cháu gái lớn
great-grandchildren các cháu chắt
father-in-law cha vợ
mother-in-law Mẹ chồng
son-in-law Con rể
daughter-in-law con dâu
brother-in-law anh rể
sister-in-law chị dâu
stepfather cha dượng
stepmother mẹ kế
stepson con trai riêng
stepdaughter con gái riêng
stepbrother con riêng
stepsister Các cô gái riêng
half-brother người anh em cùng cha khác mẹ
half-sister chị em cùng cha khác mẹ




Các tài nguyên khác giúp bạn học tiếng Anh:







Theo dõi tôi trên Facebook để biết thêm tài nguyên và cập nhật!